for all intents and purposes

for all intents and purposes

The new policy is, for all intents and purposes, now in effect.

Định nghĩa

Thành ngữ: "for all intents and purposes" một cụm từ cố định, mang nghĩa "về mọi mặt thực tế", "trên thực tế", hoặc "coi như là". Cụm từ này dùng để chỉ rằng một điều đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng trong thực tế trong hầu hết các tình huống, được coi đúng hoặc hiệu lực. nhấn mạnh sự tương đương về mặt chức năng hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • (Dự án, về mọi mặt thực tế, đã hoàn thành.)
  • (Sau khi sáp nhập, hai công ty, trên thực tế, đã trở thành một thực thể.)
  • (Về mặt thực tế, anh ấy CEO, mặc dù chức danh chính thức của anh ấy khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường đứng giữa câu, được ngăn cách bởi dấu phẩy: Cụm từ này thường được dùng như một thành phần tình thái, đặt giữa chủ ngữ động từ, hoặcđầu/ cuối câu, thường được đặt trong dấu phẩy.

    • The old car, for all intents and purposes, is a piece of scrap metal. (Chiếc xe , về mọi mặt thực tế, chỉ một đống sắt vụn.)
  • Có thể thay thế bằng "to all intents and purposes": Hai cụm từ này hoàn toàn tương đương có thể dùng thay thế cho nhau.

    • To all intents and purposes, the contract is void. (Về mọi mặt thực tế, hợp đồng đã vô hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • To all intents and purposes: Biến thể phổ biến đồng nghĩa hoàn toàn.
  • For all practical purposes: Một cụm từ tương tự, mang nghĩa "về mọi mặt thực tế", thường được dùng thay thế.
    • The new software is, for all practical purposes, identical to the old one. (Phần mềm mới, về mọi mặt thực tế, giống hệt phần mềm .)
Từ đồng nghĩa
  • Effectively: một cách hiệu quả, trên thực tế.
    • He is effectively the manager. (Anh ấy thực chất người quản lý.)
  • In practice: trong thực tế.
    • In practice, the rule is rarely enforced. (Trong thực tế, quy tắc hiếm khi được thực thi.)
  • Essentially: về cơ bản.
    • The two plans are essentially the same. (Hai kế hoạch về cơ bản giống nhau.)
Các cụm từ liên quan
  • In essence: về bản chất.
    • In essence, the problem is simple. (Về bản chất, vấn đề rất đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • For all intents and purposes một thành ngữ cố định, không biến thể thành ngữ nào khác trực tiếp liên quan ngoài các cụm từ đồng nghĩa đã nêutrên.